tiếp âm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động thu nhận và phát lại tín hiệu, chương trình phát thanh từ một đài khác: "Tiếp âm" là việc một đài phát thanh thu nhận chương trình phát sóng của một đài phát thanh khác và truyền phát lại chương trình đó đến thính giả của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đài Tiếng nói Việt Nam thực hiện việc tiếp âm các chương trình quan trọng từ các đài quốc tế.
- Nhờ có hệ thống tiếp âm, cư dân vùng sâu vùng xa vẫn có thể nghe được chương trình phát thanh từ trung tâm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "trạm tiếp âm": chỉ một địa điểm hoặc trạm kỹ thuật chuyên thực hiện việc thu và phát lại tín hiệu phát thanh.
- Một trạm tiếp âm đã được xây dựng trên đỉnh núi để cải thiện chất lượng sóng phát thanh.
Biến thể và từ gần giống
- Tiếp sóng (danh từ): có nghĩa rộng hơn, chỉ việc thu và phát lại tín hiệu của các đài phát thanh, truyền hình hoặc viễn thông.
- Phát lại (động từ): hành động phát lại một chương trình, bản ghi âm đã có sẵn.
Từ đồng nghĩa
- Chuyển tiếp (trong ngữ cảnh phát thanh): thu và truyền tải tiếp tín hiệu.
- Truyền phát lại: phát lại nội dung đã được thu nhận.
Lưu ý sử dụng
- Từ "tiếp âm" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực phát thanh truyền thông. Trong đời sống hiện đại, với sự phát triển của công nghệ số, thuật ngữ này ít phổ biến hơn so với các từ như "phát lại" hoặc "trực tiếp".
- "Tiếp âm" nhấn mạnh đến quá trình kỹ thuật thu và phát lại âm thanh (sóng radio), khác với "phát sóng" là phát đi nội dung gốc.
- Nói một đài phát thanh thu nhận một chương trình của một đài khác để truyền lại: Đài tiếng nói Việt Nam tiếp âm đài Mạc Tư Khoa và đài Bắc Kinh.